pilgrim father

pilgrim father

A pilgrim father plants seeds in a newly cleared field.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều: Pilgrim Fathers): - Những người cha hành hương: Chỉ một nhóm thực dân người Anh đã lên đường đến châu Mỹ trên con tàu Mayflower thành lập thuộc địa Plymouth ở New England vào năm 1620. Thuật ngữ này thường được viết hoa dùng để chỉ những người định cư đầu tiên này, những người tìm kiếm tự do tôn giáo khởi đầu cho lịch sử thuộc địa hóa của nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Những người cha hành hương đã đến châu Mỹ vào năm 1620 sau một chuyến đi dài khó khăn qua Đại Tây Dương.)
  • (Nhiều người kỷ niệm Lễ Tạ ơn để tôn vinh những người cha hành hương bữa tiệc mùa màng của họ cùng với người bản địa Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilgrim Fathers" có thể được dùng như một biểu tượng lịch sử cho sự khởi đầu của nước Mỹ, đặc biệt trong các ngữ cảnh về chính trị, văn hóa hoặc tôn giáo.
    • The story of the Pilgrim Fathers is often taught in American schools as a foundational myth. (Câu chuyện về những người cha hành hương thường được dạy trong các trường học Mỹ như một huyền thoại nền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilgrim (danh từ): người hành hương, người đi hành hương mục đích tôn giáo.
    • A pilgrim travels to a holy place for religious reasons. (Một người hành hương đi đến một nơi linh thiêng lý do tôn giáo.)
  • Father (danh từ): cha, người cha; trong ngữ cảnh này, "father" chỉ người tiên phong, người sáng lập.
  • Mayflower (danh từ riêng): tên con tàu chở những người cha hành hương đến Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Settlers (người định cư): chỉ chung những người đến sinh sốngmột vùng đất mới.
  • Colonists (thực dân): người tham gia vào quá trình thành lập thuộc địa.
  • Founders (người sáng lập): những người đặt nền móng cho một cộng đồng hoặc quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pilgrim Fathers". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động của họ: - Sailed to (đi thuyền đến): The Pilgrim Fathers sailed to America on the Mayflower. (Những người cha hành hương đã đi thuyền đến Mỹ trên tàu Mayflower.) - Founded (thành lập): They founded the colony of Plymouth. (Họ đã thành lập thuộc địa Plymouth.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng "Pilgrim Fathers". Tuy nhiên, có thể thấy trong văn hóa Mỹ: - "The spirit of the Pilgrim Fathers": tinh thần của những người cha hành hương, ám chỉ lòng dũng cảm, sự kiên trì khát khao tự do. - In times of crisis, Americans often invoke the spirit of the Pilgrim Fathers. (Trong thời kỳ khủng hoảng, người Mỹ thường viện đến tinh thần của những người cha hành hương.)